ĐIỂM MẶT TẤT CẢ ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG TIẾNG ANH

Thư viện Website - Danh bạ Internet Việt Nam, công cụ giúp bạn khám phá thế giới web dễ dàng và tin cậy. Đây là trang web chính thức cung cấp thông tin về trang web của doanh nghiệp.
Đối với các tài khoản trong group đã được xác minh, mỗi bài viết sẽ có một liên kết dofollow.
Để tiếp tục sử dụng trang web này xin vui lòng đọc trước Các điều khoản và nội quy!
Thắc mắc xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

athenas2

New member
Xác minh
#1
Khi bắt tay học tiếng Anh bài học đầu tiên của chúng ta sẽ là đại từ nhân xưng nên các bạn cảm thấy phần này rất quen thuộc rồi phải không nhỉ? Nhưng không vì thế mà chúng ta chủ quan nhé! Cùng Athena điểm mặt lại những kiến thức chủ chốt của phần này nào.

proxy.php?image=https%3A%2F%2Fathenacenter.vn%2Fwp-content%2Fuploads%2F2018%2F09%2F4-3.jpg&hash=9607465fd334a5d29f260796375fad56


I. Đại từ nhân xưng là gì?
– Đại từ nhân xưng là từ dùng để đại diện cho một danh từ hoặc một cụm danh từ.

– Dùng đại từ nhân xưng để không lặp lại một danh từ hoặc một cụm danh từ.

– Trong tiếng Anh có 7 đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they

Ví dụ: My sister is a teacher (Chị tôi là giáo viên)

My sister has beautiful eyes (Chị tôi có đôi mắt rất đẹp)

Như vậy cứ mỗi lần muốn nói tới chị của mình các bạn cứ phải dùng cụm từ “My sister” sẽ rất nhàm chán phải không nào? Chúng ta chỉ cần nói “My sister” một lần đầu thôi, các câu tiếp theo sẽ dùng đại từ nhân xưng để thay thế , điều này khiến cho cuộc hội thoại đỡ chán và không bị lặp lại từ quá nhiều.

II. Các loại đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
1. Đại từ nhân xưng làm chủ từ trong câu

View attachment 133

Khi đại từ nhân xưng làm chủ từ trong câu thì đại từ nhân xưng đứng trước động từ chính của câu và các động từ chính phải được biến đổi cho phù hợp với chủ từ của nó.

Ví dụ:

I am a student (Tôi là học sinh)

He is a like play soccer (Anh ấy thích chơi đá bóng)

They are working hard (Họ đang làm việc chăm chỉ)

2. Đại từ nhân xưng làm túc từ trong câu
View attachment 134

Khi đại từ nhân xưng làm túc từ trong câu, thì đại từ nhân xưng này đứng sau động từ chính của câu.

Ví dụ:

I don’t like him (Tôi không thích anh ấy)

She lost her cat (Chị ấy đã làm mất con mèo của mình)

3. Tính từ sở hữu
View attachment 135

Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ để chỉ mối quan hệ sở hữu giữa chủ sở hữu và đối tượng bị sở hữu.

Ví dụ:

This is my bag (Đây là chiếc cặp cả tôi)

That is his phone (Kia là chiếc điện thoại của anh ấy)

4. Đại từ sở hữu
View attachment 136

Các đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho các đối tượng bị sở hữu đã được nói tới trước đó hoặc trong ngữ cảnh mà cả người nói và người nghe đều biết về đối tượng được nói tới trong câu chuyện. Các đại từ sở hữu luôn đứng một mình.

Ví dụ:

Your shirt is new, but mine is old (Áo của bạn thì mới nhưng áo của tôi thì cũ)

Her phone is expensive. Mine is cheap (Chiếc điện thoại của cô ấy thì đắt tiền. Điện thoại của tôi thì rẻ tiền)

5. Đại từ phản thân
View attachment 137

Đại từ phản thân được dùng đồng bộ với chủ từ, túc từ tương ứng để nhấn mạnh chủ từ hoặc túc từ đó trong câu. Vị trí của đại từ phản thân trong câu:

– Đặt ngay sau đại từ mà chúng ta muốn nhấn mạnh

– Đặt ngay sau túc từ của động từ

– Đặt ngay sau danh từ ta muốn nhấn mạnh

Khi đại từ nhân xưng chủ từ và đại từ nhân xưng túc từ chỉ cùng một đối tượng, thì đại từ nhân xưng ở vị trí túc từ phải là đại từ phản thân.

Ví dụ:

My brother talks to himself (Anh tôi tự nói với chính mình)

Athena đã vừa điểm qua những kiến thức cơ bản về đại từ nhân xưng mà bạn nhất định phải nhớ. Các bạn đừng thấy dễ mà chủ quan nha, cùng Athena học nào!

Chúc các bạn học tốt! Đừng quên thường xuyên truy cập vào trang web Athenacenter.vn để nhận được những bài học bổ ích nhé!
 
Top